barcode-la-gi-tim-hieu-chung-ve-barcode

Barcode là gì? tìm hiểu chung về barcode

Barcode đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc đánh giá chất lượng cũng như quản lý hàng hoá của các nhà sản xuất, kinh doanh. Vậy Barcode là gì? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp những thông tin cần thiết nhất về công nghệ này.

barcode-la-gi-tim-hieu-chung-ve-barcode

1. Barcode (mã vạch) là gì?

Barcode (hay còn gọi là Mã vạch) là một phương thức biểu thị dữ  trên các bề mặt của sản phẩm, hàng hóa mà máy móc có thể đọc được. Trước đây, Barcode lưu trữ dữ liệu theo bề rộng của các vạch được in song song cũng như của khoảng trống giữa chúng. Nhưng ngày nay chúng còn được in theo các mẫu của các điểm, theo các vòng tròn đồng tâm hay chúng ẩn trong các hình ảnh. Barcode có thể được đọc bởi các thiết bị quét quang học gọi là máy đọc mã vạch hay được quét từ hình ảnh bằng các phần mềm chuyên biệt.

barcode-la-gi-tim-hieu-chung-ve-barcode

Barcode là một công cụ vô cùng hữu hiệu giúp các nhà sản xuất biểu đạt thông tin về sản phẩm của mình. Vì một mã vạch sản phẩm có thể bao gồm: tên thương hiệu, lô hàng, thông tin kiểm định, kích thước sản phẩm…

Đọc thêm: Tìm Hiểu 3 Ứng Dụng Thực Tế Của Mã Vạch Trong Lĩnh Vực Y Tế

2. Lịch sử hình thành của Barcode

Ý tưởng về Barcode được nhen nhóm bởi 2 sinh viên trường Đại học tổng hợp Drexel là Norman Joseph Woodland và Bernard Silver. Họ phát triển nó khi thấy vị chủ tịch của một công ty buôn bán đồ ăn trăn trở về vấn đề kiểm tra tự động toàn bộ quy trình. 

barcode-la-gi-tim-hieu-chung-ve-barcode

Đầu tiên Joseph và Silver sử dụng mã Morse để in những vạch rộng / hẹp thẳng đứng. Sau đó, vì những hạn chế của loại mã này mà học chuyển sang sử dụng dạng “điểm đen” của mã vạch với các đường tròn đồng tâm (giống như hình mắt bò) để dễ phân định hơn. Và cho đến năm 1952, cặp đôi này đã nhận được bằng sáng chế Mỹ cho hạng mục Classifying Apparatus and Method (Thiết bị và phương pháp phân loại)

Đọc thêm: Những Sự Thật Thú Vị Bạn Chưa Biết Về Mã Vạch

3. Các bộ phận cấu thành nên Barcode

barcode-la-gi-tim-hieu-chung-ve-barcode

Một barcode được cấu thành từ các bộ phận sau:

  • Các vạchkhoảng trống tạo thành biểu tượng của mã vạch
  • Các con số ký tự hoặc biểu tượng đặc biệt làm nên phần dữ liệu (data) hoặc ý nghĩa của mã vạch.
  • Lề của mã vạch (Quiet Zone) là phần lề trắng ở hai đầu của mã vạch. Phần lề này phải có độ rộng tối thiểu là 2.5mm để máy quét mã có thể dễ dàng quét và đọc mã vạch.
  • Ký tự đầuKý tự cuối (Start Character & Stop Character) của phần data. Các ký tự này tùy thuộc vào loại mã vạch.
  • Số kiểm tra (Check Digit) là con số để kiểm tra dữ liệu được mã hoá thành mã vạch có đúng hay không.

Đọc thêm: 4 Lợi ích “siêu to” của giải pháp barcode đối với doanh nghiệp

4. Phân loại Barcode

Mã vạch 1D

Mã 1D (mã vạch một chiều) là loại mã vạch tuyến tính thông dụng, được cấu tạo bởi các vạch sọc đen trắng song song xen kẽ. Mã 1D được gọi là “mã vạch một chiều” bởi các dữ liệu được mã hóa trong nó được thay đổi chỉ dựa theo một chiều duy nhất – chiều rộng (ngang).

Mỗi mã vạch 1D thường chứa từ 20 – 25 ký tự dữ liệu. Chúng được ứng dụng phổ biến nhất trong kinh doanh bán lẻ và được in trên các bao bì, túi, hộp,…

 

        Mẫu Barcode            Tên gọi                                            Mô tả
Universal Product Code Uniform Product Code (UPC) Phổ biến nhất, thường dùng cho hàng hóa trong cửa hàng,…
Tập tin:Code 3 of 9.svg – Wikipedia tiếng Việt Code 39 (Code 3 of 9) Dùng cho nhân dạng, hàng hóa hoặc dùng để theo dõi vận chuyển
PostNet barcode symbology description & information POSTNET Dùng để mã hóa Zip Code sử dụng trong bưu chính ở Mỹ
ISBN / Bookland EAN-13 | Bar Codes Talk Bookland Mã hoá số ISBN- Mã số tiêu chuẩn quốc tế dùng cho sách
Tìm hiểu về mã code 128 Code 128 Tương tự Code 39 nhưng được sử dụng nhiều hơn vì gọn hơn.
Interleaved 2 of 5 free barcode generator with bar width reduction (vector PDF, AI, EPS) Interleaved 2 of 5 Sử dụng trong quản lý kho và vận chuyển
Codabar free barcode generator with bar width reduction (vector PDF, AI, EPS) codabar thường được dùng trong thư viện và ngân hàng máu

Mã vạch 2D

Mã vạch 2D (hay còn được gọi là mã vạch 2 chiều) là dạng mã vạch đại diện cho dữ liệu được mã hóa trong một ma trận gồm các ô vuông lớn nhỏ xen kẽ. Dữ liệu trong mã vạch 2D có thể được sắp xếp đa dạng theo chiều ngang hoặc dọc, nhờ đó lưu trữ được nhiều thông tin hơn so với loại mã vạch một chiều 1D.

Mã vạch 2D có thể chứa ít nhất 2000 ký tự, thường được ứng dụng để liên kết tới các website hoặc theo dõi sản phẩm, nhận dạng sản phẩm, thanh toán trực tuyến,…

 

Mẫu Barcode Tên gọi

Mô tả

PDF417 - Wikipedia PDF417 Thường được sử dụng trên vé máy bay, thẻ lên máy bay
Tập tin:MaxiCode.svg – Wikipedia tiếng Việt Maxicode Có thể mã hóa được 2 thông điệp, thường được United Parcel Service sử dụng.
Fichier:Datamatrix.png — Wikipédia data Matrix Có thể mã hóa 50 ký tự và có kích thước rất nhỏ, thường được dùng để đánh dấu vật nhỏ trong y tế, điện tử.
Tập tin:QR code for mobile English Wikipedia.svg – Wikipedia tiếng Việt QR Code Thường được dùng để quảng cáo vì nó có thể giúp bạn truy cập 1 trang web nào đó một cách nhanh chóng và có thể quét bằng điện thoại  

 

5. Ứng dụng của Barcode

Tính đến thời điểm hiện tại Barcode đã được cải tiến rất nhiều để đáp ứng nhu cầu của thực tiễn, trở thành công cụ theo dõi hàng hoá phổ biến nhất trên thế giới. Dưới đây là một số ứng dụng của mã vạch: 

– Ứng dụng trong quản lý hàng hóa tại kho

– Ứng dụng trong thao tác quản lý và lưu thông dữ liệu về sản phẩm

– Ứng dụng trong mua sắm hàng hóa của người tiêu dùng

– Ứng dụng trong các bệnh viện để kiểm soát các loại thuốc

– Ứng dụng trong công nghiệp chế tạo, vận chuyển